nicotine addiction

nicotine addiction

A person struggles with nicotine addiction and tries to quit smoking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiện nicotine: "nicotine addiction" chỉ tình trạng cơ thể phụ thuộc về thể chất tâm lý vào nicotine, một chất gây nghiện trong thuốc lá các sản phẩm chứa thuốc lá. Đây một dạng nghiện chất, khiến người dùng khó ngừng sử dụng biết tác hại.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người hút thuốc phải vật lộn với sự nghiện nicotine trong nhiều năm.)
  • (Nghiện nicotine một trong những chứng nghiện khó vượt qua nhất.)
  • (Các chương trình điều trị có thể giúp mọi người phá vỡ sự nghiện nicotine của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a nicotine addiction": mắc chứng nghiện nicotine.

    • He has a severe nicotine addiction that requires medical intervention. (Anh ấy mắc chứng nghiện nicotine nặng cần can thiệp y tế.)
  • "to overcome nicotine addiction": vượt qua sự nghiện nicotine.

    • She successfully overcame her nicotine addiction after joining a support group. ( ấy đã vượt qua thành công sự nghiện nicotine sau khi tham gia một nhóm hỗ trợ.)
  • "nicotine addiction withdrawal": các triệu chứng cai nghiện nicotine.

    • Nicotine addiction withdrawal symptoms include irritability and cravings. (Các triệu chứng cai nghiện nicotine bao gồm cáu kỉnh thèm thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicotine (danh từ): nicotine, chất gây nghiện trong thuốc lá.

    • Nicotine is a stimulant that affects the brain. (Nicotine một chất kích thích ảnh hưởng đến não bộ.)
  • Addiction (danh từ): sự nghiện ngập.

    • Addiction to any substance can be harmful. (Nghiện bất kỳ chất nào cũng có thể gây hại.)
  • Nicotine dependence (cụm danh từ): sự phụ thuộc vào nicotine, đồng nghĩa với "nicotine addiction".

    • Nicotine dependence is classified as a medical condition. (Sự phụ thuộc vào nicotine được phân loại một tình trạng y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Tobacco addiction: nghiện thuốc lá (thường chỉ nghiện tổng thể các chất trong thuốc lá, bao gồm nicotine).
  • Smoking addiction: nghiện hút thuốc (nhấn mạnh hành vi hút thuốc hơn chất nicotine).
  • Nicotine habit: thói quen nicotine (cách nói nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn chỉ sự phụ thuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "nicotine addiction", nhưng các cụm động từ liên quan đến việc bỏ nghiện:) - Give up: từ bỏ (thói quen hút thuốc). - She gave up smoking to fight her nicotine addiction. ( ấy đã từ bỏ hút thuốc để chống lại sự nghiện nicotine.)

  • Cut down: cắt giảm (lượng sử dụng nicotine).
    • He is trying to cut down on nicotine to manage his addiction. (Anh ấy đang cố gắng cắt giảm nicotine để kiểm soát sự nghiện của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp cho "nicotine addiction", nhưng thành ngữ liên quan đến nghiện ngập:) - To be hooked on something: bị nghiện thứ đó. - He is hooked on nicotine, making it hard to quit. (Anh ấy bị nghiện nicotine, khiến việc bỏ thuốc trở nên khó khăn.)

  • To kick the habit: bỏ thói quen xấu (thường dùng cho nghiện thuốc lá).
    • She finally kicked the habit after years of nicotine addiction. (Cuối cùng ấy đã bỏ được thói quen xấu sau nhiều năm nghiện nicotine.)